- 丁đinh(cái đinh (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
cá diếc châu Âu (Tinca tinca)
cá diếc châu Âu (Tinca tinca)
Cá tench là một loại cá nước ngọt.
cá diếc châu Âu (Tinca tinca)
cá diếc châu Âu (Tinca tinca)
Cá tench là một loại cá nước ngọt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.