Tới nội dung chính

一齐

一齐
yīqí
nhất tề

đồng thời; một lúc; (dùng với động từ) vừa...vừa...

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#18118
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    đồng thời; một lúc; (dùng với động từ) vừa...vừa...

    • 。

      Chúng tôi cùng nhau hát.

  2. 貳副trạng từ

    nhất thời; trong chốc lát; một lúc

    • 。

      Chúng ta cùng nhau hát.

一
yī
nhất
BỘ THỦ⼀
1 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu