Tới nội dung chính

䤈

䤈
xī
⾣bộ dậu · 16 nét

axit; nhóm acyl; giấm (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    axit; nhóm acyl; giấm (văn)(kế thừa)

䤈
xī
BỘ THỦ⾣
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu