Tới nội dung chính

䟖

䟖
zhǐ
⾜bộ túc · 10 nét

lỗi biến thể của 趾[zhǐ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    lỗi biến thể của 趾[zhǐ]

䟖
zhǐ
BỘ THỦ⾜
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu