xīn
hân
bộ ngôn · 11 nét

vui vẻ; hài lòng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vui vẻ; hài lòng

  2. tính từ

    vui mừng; hân hoan

  3. tính từ

    hạnh phúc viên mãn; mỹ mãn

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.