Tới nội dung chính

䓬

䓬
zhuó
⾋bộ thảo · 12 nét

ion tropylium (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ion tropylium (hóa học)

䓬
zhuó
BỘ THỦ⾋
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu