Tới nội dung chính

䅟

䅟
shān
sam
⽲bộ hoà · 13 nét

cơm sấn; lúa sấn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cơm sấn; lúa sấn

䅟
shān
sam
BỘ THỦ⽲
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu