Tới nội dung chính

䁖

䁖
lōu
lâu
⽬bộ mục · 14 nét

liếc nhìn; nhìn lướt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    liếc nhìn; nhìn lướt

    • 䁖。

      Anh ấy liếc nhìn một cái.

䁖
lōu
lâu
BỘ THỦ⽬
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu