Tới nội dung chính

㻬

㻬
tú
⽟bộ ngọc · 15 nét

một loại ngọc bích

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    một loại ngọc bích

㻬
tú
BỘ THỦ⽟
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu