Tới nội dung chính

㺵

㺵
jiǔ
⽟bộ ngọc · 8 nét

ngọc đen (biến thể của 玖)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    ngọc đen (biến thể của 玖)

㺵
jiǔ
BỘ THỦ⽟
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu