Tới nội dung chính

㹴

㹴
gēng
⽝bộ khuyển · 10 nét

chó terrier

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chó terrier

    • 㹴。

      Tôi có một con chó sục đáng yêu.

  2. 貳

    cũng đọc là [geng3]

㹴
gēng
BỘ THỦ⽝
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu