Tới nội dung chính

㹢

㹢
jiā
⽝bộ khuyển · 8 nét

dùng trong 㺢㹢狓[huo4 jia1 pi2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 㺢㹢狓[huo4 jia1 pi2]

㹢
jiā
BỘ THỦ⽝
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu