Tới nội dung chính

㵮

㵮
chún
⽔bộ thuỷ · 16 nét

nước trong; nước sạch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nước trong; nước sạch

㵮
chún
BỘ THỦ⽔
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu