Tới nội dung chính

㴋

㴋
xiāo
tiêu
⽔bộ thuỷ · 11 nét

tiếng mưa gió

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng mưa gió

㴋
xiāo
tiêu
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu