Tới nội dung chính

㳘

㳘
chōng
⽔bộ thuỷ · 9 nét

(văn) (của suối núi) chảy xuống

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) (của suối núi) chảy xuống

  2. 貳拟từ tượng thanh

    tiếng nước chảy (tượng thanh)

㳘
chōng
BỘ THỦ⽔
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu