Tới nội dung chính

㯳

㯳
qíng
⽊bộ mộc · 17 nét

giá nắn cung; đồ chỉnh cung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giá nắn cung; đồ chỉnh cung(kế thừa)

㯳
qíng
BỘ THỦ⽊
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu