Tới nội dung chính

㮚

㮚
lì
⽊bộ mộc · 13 nét

hạt dẻ; cây dẻ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hạt dẻ; cây dẻ(kế thừa)

    • 。

      Tôi thích ăn hạt dẻ.

  2. 貳动động từ

    run sợ; khiếp sợ(kế thừa)

  3. 參名danh từ

    họ Lợi(kế thừa)

㮚
lì
BỘ THỦ⽊
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu