㨃
㨃
⼿bộ thủ · 11 nét
(lóng mạng) chỉ trích; công kích (bằng lời); vạch mặt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(lóng mạng) chỉ trích; công kích (bằng lời); vạch mặt(kế thừa)
- 。
Anh ấy thích công kích người khác trên mạng.
㨃
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(lóng mạng) chỉ trích; công kích (bằng lời); vạch mặt(kế thừa)
- 。
Anh ấy thích công kích người khác trên mạng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.