Tới nội dung chính

㧯

㧯
lǎo
⼿bộ thủ · 9 nét

giỏ đáy tròn (đan bằng liễu gai)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giỏ đáy tròn (đan bằng liễu gai)

  2. 貳动động từ

    nhấc lên; nâng lên (phương ngữ)

  3. 參动động từ

    vác lên vai; mang trên vai

    • 㧯。

      Anh ấy đang vác một cái túi lớn.

㧯
lǎo
BỘ THỦ⼿
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu