Tới nội dung chính

㥏

㥏
tiǎn
⼼bộ tâm · 11 nét

xấu hổ; ngượng ngùng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xấu hổ; ngượng ngùng

㥏
tiǎn
BỘ THỦ⼼
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu