㤽
㤽
trù
⼼bộ tâm · 10 nétlo lắng, bồn chồn (dùng trong từ láy 㤽㤽)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lo lắng, bồn chồn (dùng trong từ láy 㤽㤽)
㤽
Phồn thể懤
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lo lắng, bồn chồn (dùng trong từ láy 㤽㤽)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.