Tới nội dung chính

㤘

㤘
zhòu
⼼bộ tâm · 8 nét

(khẩu) bướng bỉnh; cứng đầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (khẩu) bướng bỉnh; cứng đầu

㤘
zhòu
BỘ THỦ⼼
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu