Tới nội dung chính

㣟

㣟
xì
⼻bộ xích · 9 nét

đi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đi

  2. 貳动động từ

    đi; bước đi

㣟
xì
BỘ THỦ⼻
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu