Tới nội dung chính

㞎

㞎
bǎ
⼫bộ thi · 7 nét

(khẩu/phương ngữ) ị; phân; c*t

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (khẩu/phương ngữ) ị; phân; c*t

  2. 貳动động từ

    ỉa; đi cầu (khẩu ngữ phương ngữ)

㞎
bǎ
BỘ THỦ⼫
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu