㛀
㛀
trâu
⼥bộ nữ · 8 nét(archaic) người phụ nữ mang thai
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(archaic) người phụ nữ mang thai
㛀
Phồn thể媰
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(archaic) người phụ nữ mang thai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(archaic) người phụ nữ mang thai
(archaic) người phụ nữ mang thai
(archaic) người phụ nữ mang thai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.