Tới nội dung chính

㚻

㚻
jī
⼥bộ nữ · 8 nét

sodomy; kê gian (dùng trong từ kê gian)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sodomy; kê gian (dùng trong từ kê gian)

㚻
jī
BỘ THỦ⼥
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu