Tới nội dung chính

㙦

㙦
xié
⼟bộ thổ · 14 nét

dùng trong địa danh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong địa danh

㙦
xié
BỘ THỦ⼟
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu