Tới nội dung chính

㘎

㘎
hǎn
⼝bộ khẩu · 18 nét

(văn) (của hổ) gầm; gầm thét

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) (của hổ) gầm; gầm thét

㘎
hǎn
BỘ THỦ⼝
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu