Tới nội dung chính

㑩

㑩
luó
la
⼈bộ nhân · 10 nét

dùng trong 僂儸|偻㑩[lou2 luo5]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 僂儸|偻㑩[lou2 luo5]

㑩
luó
la
BỘ THỦ⼈
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu