音响

音响
yīnxiǎng
âm hưởng

loa; dàn âm thanh; âm thanh

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#17168
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    loa; dàn âm thanh; âm thanh

    • Cái loa này rất tốt.

  2. danh từ

    loa; dàn âm thanh; hệ thống âm thanh

    • Tôi đã mua một bộ âm thanh mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.