Tới nội dung chính

讲台

讲台
jiǎngtái
giảng đài

bục giảng; bàn giảng viên

2 nghĩa#38045
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bục giảng; bàn giảng viên

    • 。

      Giáo viên đứng trên bục giảng.

  2. 貳名danh từ

    bục giảng; bàn giáo viên

    • 。

      Cô giáo đứng trên bục giảng.

讲
jiǎng
giảng
BỘ THỦ⾔
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu