熟女

熟女
shú
thục nữ

phụ nữ trung niên sành điệu và tự tin; (lóng) MILF

1 nghĩa#46275
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phụ nữ trung niên sành điệu và tự tin; (lóng) MILF

    • Cô ấy là một người phụ nữ trung niên sành điệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))HÌNH THANH
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.