炮台
炮台
pháo đài
pháo đài; thành lũy; bảo lũy
2 nghĩa#40874
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
pháo đài; thành lũy; bảo lũy
- 。
Pháo đài này là một di tích lịch sử.
- 貳名danh từ
đầu kéo; xe đầu kéo (Đài Loan)
Đang tải…
炮台
Phồn thể砲臺
pháo đài
pháo đài; thành lũy; bảo lũy
2 nghĩa#40874
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
pháo đài; thành lũy; bảo lũy
- 。
Pháo đài này là một di tích lịch sử.
- 貳名danh từ
đầu kéo; xe đầu kéo (Đài Loan)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.