Tới nội dung chính

日圆

日圆
rìyuán
nhật viên

đồng yên (tiền tệ Nhật Bản)

1 nghĩa#39699
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đồng yên (tiền tệ Nhật Bản)(kế thừa)

    中日本的货币单位rìběn de huòbì dānwèi

    • 。

      Yên là tiền tệ của Nhật Bản.

日
rì
nhật
BỘ THỦ⽇
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu