Tới nội dung chính

总台

总台
zǒngtái
tổng đài

lễ tân; quầy tiếp tân

2 nghĩa#37057
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lễ tân; quầy tiếp tân

    • ?

      Xin hỏi quầy lễ tân ở đâu?

  2. 貳名danh từ

    lễ tân; quầy tiếp tân

总
zǒng
tổng
BỘ THỦ⼼
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu