姓氏

姓氏
xìngshì
tính thị

họ; họ và tên đệm

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14051
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    họ; họ và tên đệm

    一个人的家族名字,代表家族身份yī gè rén de jiāzú míngzì, dàibiǎo jiāzú shēnfèn

    • Họ của bạn là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Họ tên (姓) gắn với người phụ nữ vì con cái được sinh ra từ mẹ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.