Tới nội dung chính

中选

中选
zhòngxuǎn
trúng tuyển

được chọn; trúng tuyển

1 nghĩa#46591
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    được chọn; trúng tuyển

    • 。

      Anh ấy đã được chọn.

中
zhōng
trúng
BỘ THỦ⼁
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu