Tới nội dung chính

中亚

中亚
ZhōngYà
trung á

Trung Á

1 nghĩa#48387
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Trung Á

    • 。

      Trung Á có rất nhiều quốc gia.

中
zhōng
trung
BỘ THỦ⼁
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu