Tới nội dung chính
⼄

ất · thứ hai

yǐ (yi3)

Bộ thủ số 5 · 1 nét (第 5 部首 · 1 画 dì 5 bùshǒu · 1 huà)

Bộ thủ ⼄ (ất) — nghĩa: thứ hai, 1 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ giáp cốt văn, vốn là tượng hình của một chiếc lá hoặc một đối tượng quấn lại. Nó đại diện cho khái niệm "thứ hai" hoặc "cái gì đó uốn cong".

Mẹo nhớ: Hình nét cong như một chiếc lá cuộn lại, giúp bạn nhớ ý nghĩa "thứ hai" hay "uốn cong".

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

8 chữ
  • 乾qiáncàn

    biến thể của 乾[qián]

    11 nét

  • 㐡nuò

    dạng cũ của 懦[nuo4]

    11 nét

  • 乿zhì

    biến thể cũ của 治[zhi4]

    11 nét

  • 亀guīquy

    biến thể cũ của 龜|龟[gui1]

    11 nét

  • 㐤qiú

    dạng cũ của 求 [qiú]

    12 nét

  • 乱luànloạn

    lộn xộn; hỗn loạn; loạn

    HSK 3

    13 nét

  • 亃lín

    con vật thần thoại (tương truyền có thân vàng, đuôi trắng)

    13 nét

  • 亄yìý

    tham lam; keo kiệt

    13 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 乱 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu