
⽿
nhĩ · tai
ěr (er3)
Bộ thủ số 128 · 6 nét (第 128 部首 · 6 画 dì 128 bùshǒu · 6 huà)
Bộ thủ ⽿ (nhĩ) — nghĩa: tai, 6 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình miêu tả cơ quan tai con người trong giáp cốt văn và triện thư. Hình dạng gốc thể hiện khóe tai và thùy tai.
Mẹo nhớ: Hình bộ thủ nhĩ giống một cái tai nằm ngang với khóe tai ở trên và thùy tai dưới.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
1 chữtai; lỗ tai
6 nét
Thử nhớ xem
Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.
Câu 1 / 1
Bộ thủ chính của chữ 耳 là gì?
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.