PUA

PUA
PUA

thao túng tâm lý (ai đó); PUA (lóng)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thao túng tâm lý (ai đó); PUA (lóng)

    • PUA

      Anh ta luôn thao túng người khác.

  2. danh từ

    kẻ tán tỉnh thao túng; kẻ dụ dỗ (pickup artist)

    • PUA

      Anh ấy là một PUA.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.