/
PU
PU
mức độ nghi ngờ khả năng vợ ngoại tình sau khi kết hôn (viết tắt của "paternity uncertainty")
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mức độ nghi ngờ khả năng vợ ngoại tình sau khi kết hôn (viết tắt của "paternity uncertainty")
PU
mức độ nghi ngờ khả năng vợ ngoại tình sau khi kết hôn (viết tắt của "paternity uncertainty")
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mức độ nghi ngờ khả năng vợ ngoại tình sau khi kết hôn (viết tắt của "paternity uncertainty")
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 汉字hàn zìchữ Hán; Hán tự
- 好玩儿hǎo wán rthú vị; vui; hay
- 前边qián biantrước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
- 中学生zhōng xué shēnghọc sinh trung học
- 网友wǎng yǒubạn trên mạng; bạn online
- 饭馆fàn guǎnnhà hàng; quán cơm
- 课本kè běnsách giáo khoa; sách học
- 打车dǎ chēđi taxi; bắt taxi
- 小学生xiǎo xué shēnghọc sinh tiểu học
- 男孩儿nán hái rdạng erhua của 男孩[nan2 hai2]
- 小孩儿xiǎo hái rtrẻ con; đứa trẻ; bé
- 外语wài yǔngoại ngữ; tiếng nước ngoài