K书

K书
Kshū
K thư

(khẩu, Đài Loan) học nhồi nhét; học gạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu, Đài Loan) học nhồi nhét; học gạo

    • K

      Tôi đang ôn thi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.