/
BM
BM
thương hiệu thời trang Brandy Melville (nổi tiếng với quần áo dành cho phụ nữ trẻ dáng mảnh)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thương hiệu thời trang Brandy Melville (nổi tiếng với quần áo dành cho phụ nữ trẻ dáng mảnh)
- BM。
Cô ấy thích quần áo của BM.
- 貳名danh từ
thời trang cho phụ nữ trẻ nhỏ nhắn; size nhỏ (thời trang)
- BM。
Quần áo phong cách BM rất được các cô gái trẻ yêu thích.
BM
thương hiệu thời trang Brandy Melville (nổi tiếng với quần áo dành cho phụ nữ trẻ dáng mảnh)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thương hiệu thời trang Brandy Melville (nổi tiếng với quần áo dành cho phụ nữ trẻ dáng mảnh)
- BM。
Cô ấy thích quần áo của BM.
- 貳名danh từ
thời trang cho phụ nữ trẻ nhỏ nhắn; size nhỏ (thời trang)
- BM。
Quần áo phong cách BM rất được các cô gái trẻ yêu thích.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 汉字hàn zìchữ Hán; Hán tự
- 好玩儿hǎo wán rthú vị; vui; hay
- 前边qián biantrước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
- 中学生zhōng xué shēnghọc sinh trung học
- 网友wǎng yǒubạn trên mạng; bạn online
- 饭馆fàn guǎnnhà hàng; quán cơm
- 课本kè běnsách giáo khoa; sách học
- 打车dǎ chēđi taxi; bắt taxi
- 小学生xiǎo xué shēnghọc sinh tiểu học
- 男孩儿nán hái rdạng erhua của 男孩[nan2 hai2]
- 小孩儿xiǎo hái rtrẻ con; đứa trẻ; bé
- 外语wài yǔngoại ngữ; tiếng nước ngoài