Tới nội dung chính

𱌶

𱌶
zōu
châu
⿒bộ xỉ · 16 nét

răng không đều; răng lởm chởm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    răng không đều; răng lởm chởm

𱌶
zōu
châu
BỘ THỦ⿒
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu