𰻝𰻝面

𰻝𰻝面
biángbiángmiàn

mì Biang Biang; mì sợi bản rộng đặc sản Thiểm Tây

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mì Biang Biang; mì sợi bản rộng đặc sản Thiểm Tây

    • 𰻝𰻝

      Tôi thích ăn mì biangbiang.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.