汉语
OtterDict
Từ điển
Blog
OtterDict
Cỡ chữ
Kiểu chữ
Từ điểnNgữ phápBộ thủPinyinViết tayQuét ẢnhFlashcardsBlogDịch nhanhThi thửPhòng ĐọcLuyện Nói
  • // Khám phá
  • Từ vựng theo HSK

    HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6
  • Ngữ pháp theo HSK

    HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6
  • Từ vựng theo chủ đề

    • Gia đình→
    • Ăn uống→
    • Du lịch→
    • Công việc→
    • Trường học→
    • Thể thao→
    Xem tất cả 36 chủ đề →
/

福

福
ⓘ

Chữ hiếm

Chữ này không được dùng hàng ngày, chỉ hiển thị thông tin Unicode (bộ thủ, số nét).

→ Xem chữ tương tự (bộ thị, 11+ nét)

AI · OtterDict

10 lượt mỗi tháng (tier Free)

Hỏi mình bất cứ điều gì về 福, từ nguyên, cách dùng, hay so sánh với từ Hán-Việt tương ứng.

部件THÀNH PHẦN
⽰
thị · thầnBộ 113 · 14 nét
TỪ LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

  • 神shénthần; thần linh; thượng đế; linh thiêng
  • 祝zhùcầu chúc; chúc
  • 票piàophiếu; vé; chứng khoán
  • 祇qíhết hạn chịu tang; mãn hạn phục vụ
  • 福fúcát khánh; vui mừng; may mắn tốt lành
  • 祥xiángtiền lì xì; điềm lành; thuận lợi
  • 祭jìcúng tế; tế lễ
  • 礼lǐlễ nghi; phép tắc; quà tặng; lễ vật
  • 祂tāNgài (Đức Chúa Trời)
  • 祸huòtai hoạ lớn; đại hoạ
  • 社shè(yếu tố cấu tạo từ) xã hội; tổ chức; cơ quan
  • 祖zǔtổ tiên; dòng họ; tông phái

Sản phẩm

  • Trang chủ
  • Bảng giá
  • Ngữ pháp
  • Bộ thủ
  • Viết tay
  • Luyện nói

Hỗ trợ

  • Giới thiệu
  • FAQ
  • Liên hệ

Pháp lý

  • Điều khoản
  • Quyền riêng tư
  • Hoàn tiền
  • Giấy phép

Tải ứng dụng

  • Tiện ích Chrome
  • Ứng dụng iOSSắp có
  • Ứng dụng AndroidSắp có

汉外双向词典Từ điển Trung–ngoại hai chiều

Bản quyền © 2026 OtterDict
● connected
⌘/ · help