𮐨

𮐨
yīng
bộ thảo · 14 nét

nho dại (dùng trong từ "nho dại dại")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nho dại (dùng trong từ "nho dại dại")

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.