汉语
OtterDict
Từ điển
Blog
OtterDict
Cỡ chữ
Kiểu chữ
Từ điểnNgữ phápBộ thủPinyinViết tayQuét ẢnhFlashcardsBlogDịch nhanhThi thửPhòng ĐọcLuyện Nói
  • // Khám phá
  • Từ vựng theo HSK

    HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6
  • Ngữ pháp theo HSK

    HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6
  • Từ vựng theo chủ đề

    • Gia đình→
    • Ăn uống→
    • Du lịch→
    • Công việc→
    • Trường học→
    • Thể thao→
    Xem tất cả 36 chủ đề →
/

𮄌

𮄌
ⓘ

Chữ hiếm

Chữ này không được dùng hàng ngày, chỉ hiển thị thông tin Unicode (bộ thủ, số nét).

→ Xem chữ tương tự (bộ huyệt, 11+ nét)

AI · OtterDict

10 lượt mỗi tháng (tier Free)

Hỏi mình bất cứ điều gì về 𮄌, từ nguyên, cách dùng, hay so sánh với từ Hán-Việt tương ứng.

部件THÀNH PHẦN
⽳
huyệt · hang, huyệtBộ 116 · 15 nét
TỪ LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

  • 穿chuānđeo; mang; đem theo
  • 空kōngtrống rỗng; rỗng không; hư không; (bầu) trời
  • 穷qióngsống trong cảnh nghèo khó; chịu cảnh nghèo
  • 窥kuīnhìn trộm; lén nhìn
  • 窝wōtổ; ổ; sào huyệt
  • 窗chuāngcửa sổ; cửa kính
  • 窾kuǎnkhe hở; kẽ nứt; (bóng) khoảng không gian chật hẹp giữa hai phía
  • 窄zhǎihẹp; (trong thơ) thanh trắc
  • 窟kūhang; hầm; hố
  • 穴xuéhang; hầm; hố
  • 窜cuànchạy trốn; bỏ trốn
  • 突tūcuộn sóng; khuấy động; xáo động

Sản phẩm

  • Trang chủ
  • Bảng giá
  • Ngữ pháp
  • Bộ thủ
  • Viết tay
  • Luyện nói

Hỗ trợ

  • Giới thiệu
  • FAQ
  • Liên hệ

Pháp lý

  • Điều khoản
  • Quyền riêng tư
  • Hoàn tiền
  • Giấy phép

Tải ứng dụng

  • Tiện ích Chrome
  • Ứng dụng iOSSắp có
  • Ứng dụng AndroidSắp có

汉外双向词典Từ điển Trung–ngoại hai chiều

Bản quyền © 2026 OtterDict
● connected
⌘/ · help