𬳶

𬳶
jiōng
quynh
bộ mã · 8 nét

(văn) (của ngựa) vạm vỡ; cường tráng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (văn) (của ngựa) vạm vỡ; cường tráng

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.